vân vê

Học thuật
Thân thiện
vân vê

Tay cô ấy vân vê mép chiếc khăn lụa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • đi lại nhiều lần một cách nhẹ nhàng trên các đầu ngón tay: Hành động dùng các đầu ngón tay xoay, lăn hoặc miết nhẹ một vật nhỏ, mỏng, dài (như vải, sợi chỉ, sợi râu) một cách chậm rãi, thường thể hiện sự trầm , bồn chồn hoặc thói quenthức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tay vân vê áo mỏng. (Dùng các ngón tay xoay nhẹ, miết đi miết lại mép vải của áo.)
    • Vừa nói tay vừa vân vê mấy sợi râu. (Vừa nói chuyện vừa dùng tay xoay đi xoay lại vài sợi râu trên cằm.)
    • Miến đứng yên, hai tay vân ve tròn cây nứa. (Nhân vật Miến đứng im, dùng hai tay xoay tròn, lăn đi lăn lại cây nứa giữa các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hành độngthức khi suy nghĩ: "vân vê" thường mô tả một cử chỉ tay làm khi người ta đang tập trung suy nghĩ, lo lắng hoặc chờ đợi một điều đó.
    • Chờ tin, anh ấy ngồi vân vê góc khăn tay. (Trong lúc chờ đợi thông tin, anh ấy ngồi dùng tay xoay đi xoay lại góc chiếc khăn tay.)
  • Biểu hiện của sự bối rối, ngập ngừng: Cử chỉ này có thể cho thấy tâm trạng không yên, đang do dự.
    • ấy vân vê sợi dây chuyền, không biết trả lời thế nào. ( ấy dùng tay xoay đi xoay lại sợi dây chuyền, tỏ ra lúng túng không biết nên trả lời ra sao.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): Hành động lăn tròn một vật (như giấy, đất sét) giữa hai lòng bàn tay hoặc các ngón tay để tạo hình. "Vân vê" nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại nhẹ nhàng hơn so với "".
    • viên thuốc. (Lăn tròn viên thuốc.)
  • Xoa (động từ): Dùng lòng bàn tay hoặc ngón tay cọ xát, di chuyển trên bề mặt một vật. "Xoa" phạm vi rộng hơn động tác mạnh hơn "vân vê".
    • Xoa tay cho ấm. (Cọ xát hai bàn tay vào nhau để tạo nhiệt.)
  • Miết (động từ): Dùng ngón tay hoặc bàn tay ấn kéo mạnh trên một bề mặt. "Miết" lực mạnh hướng rõ ràng, khác với động tác xoay tròn của "vân vê".
    • Miết tờ giấy cho phẳng. (Dùng tay ấn kéo để làm phẳng tờ giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Búng: Dùng đầu ngón tay đẩy nhẹ một vật nhỏ cho bật ra hoặc xoay tròn (thường nhanh dứt khoát hơn "vân vê").
  • Nghịch: Chơi, động chạm vào một vật một cách vô ý thức hoặc để giải trí (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "vân vê").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vân vê". Hành động "vân vê" thường xuất hiện trong văn miêu tả để khắc họa trạng thái tâm lý nhân vật.
vân vê

Tay cô ấy vân vê mép chiếc khăn lụa.

  1. đgt. đi lại nhiều lần một cách nhẹ nhàng trên các đầu ngón tay: Tay vân vê áo mỏng vừa nói tay vừa vân vê mấy sợi râu Miến đứng yên, hai tay vân ve tròn cây nứa ( Hoài).

Từ chứa "vân vê"